Mô hình: V-CT-SF1000, Công suất: 1,0 MT/ngày, Ảnh thực tế tại hiện trường, Mô tả nước thải: Nước đầu vào là chất lỏng không màu, trong suốt, không có lớp dầu nổi hoặc cặn lắng rõ rệt, độ lưu động tốt và có mùi hơi nhẹ. Mô tả xử lý thử nghiệm trong phòng thí nghiệm...
Loại nước thải: nước rò rỉ chất thải rắn Công suất xử lý: 30,0 tấn/ngày Các chất gây ô nhiễm chính: nước rò rỉ, muối Các chỉ số kiểm soát chính: pH, COD, nitơ amoniac, TDS (điện dẫn) Xả nước ngưng: đáp ứng tiêu chuẩn xả
Loại nước thải: nước thải dạng lỏng có chứa nhũ tương Khả năng xử lý: nước thải dạng lỏng có chứa nhũ tương, công suất xử lý: 5,0t/ngày Nước thải axit citric, công suất xử lý: 5,0t/ngày Chất ô nhiễm chính: chất hữu cơ, nitơ amoniac, vật chất lơ lửng, muối M...
Loại nước thải: nước thải y tế Khả năng xử lý: 10,0t/ngày Các chất ô nhiễm chính: chất hữu cơ, nitơ amoniac, vật liệu lơ lửng, muối Các chỉ tiêu kiểm soát chính: pH, COD, nitơ amoniac, TDS (điện dẫn) Hướng xử lý nước ngưng: đáp ứng các ti...
Loại nước thải: nước thải mạ điện Nước cô đặc RO, khả năng xử lý: 20,0t/ngày Các chất ô nhiễm chính: chất hữu cơ, nitơ amoniac, vật liệu lơ lửng, muối Các chỉ tiêu kiểm soát chính: pH, COD, nitơ amoniac, TDS (điện dẫn) Nước ngưng ...
Loại nước thải: dung dịch bọt hóa Nước cô đặc RO Khả năng xử lý: 10,0t/ngày tổng cộng 1 đơn vị, 1,0t/ngày tổng cộng 1 đơn vị, 10,0t/ngày (sử dụng nhiệt thải) tổng cộng 1 đơn vị Xử lý tiền kỳ: điều chỉnh pH Các chất ô nhiễm chính: chất h...
Loại nước thải: nước thải lỏng dạng nhũ hóa Công suất xử lý: tổng cộng 20,0 tấn/ngày Các chất ô nhiễm chính: chất hữu cơ, nitơ amoniac, chất lơ lửng, muối Chỉ tiêu kiểm soát chính: pH, COD (nước thô 100000mg/L, ngưng kết 4000-6000mg/L), am...